apothecaries' pound
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị đo lường trọng lượng cổ được sử dụng trong ngành dược, tương đương với 12 ounce hoặc 373.242 gram.
Ví dụ sử dụng
- (Pound dược khoa thường được sử dụng trong các hiệu thuốc cũ để cân các thành phần thuốc.)
- (Một pound dược khoa tương đương khoảng 373 gram, nhỏ hơn một pound tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "apothecaries' pound" thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc các văn bản cổ về dược phẩm, không còn được sử dụng phổ biến trong thực tế hiện đại.
- Trong hệ thống đo lường dược khoa, nó là đơn vị cơ bản, từ đó suy ra các đơn vị nhỏ hơn như ounce, dram, và scruple.
Biến thể và từ gần giống
- Apothecaries' weight (danh từ): Hệ thống đo lường trọng lượng dược khoa, bao gồm pound, ounce, dram, và scruple.
- Apothecary (danh từ): Người bào chế và bán thuốc (dược sĩ thời xưa).
Từ đồng nghĩa
- Pound dược khoa: Cách gọi khác của "apothecaries' pound" trong tiếng Việt.
- Pound troy: Một đơn vị đo lường khác tương tự (373.242 gram), nhưng thường dùng cho kim loại quý, không phải dược phẩm.
Các cụm từ liên quan
- Apothecaries' ounce: Một phần mười hai của apothecaries' pound, tương đương 31.1035 gram.
- Apothecaries' dram: Một phần tám của apothecaries' ounce, tương đương 3.8879 gram.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "apothecaries' pound" do tính chất chuyên ngành và lịch sử của nó.